nuốt nhục

nuốt nhục

Vì gia đình, ông ấy đã phải nuốt nhục làm việc dưới trướng kẻ thù.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Chịu đựng một cách miễn cưỡng đau đớn những điều nhục nhã, xúc phạm hoặc bất công không thể phản kháng lại: "nuốt nhục" diễn tả việc phải cam chịu, nhẫn nhịn trước một sự sỉ nhục hoặc tổn thương về danh dự, thường hoàn cảnh bắt buộc, thế yếu hoặc để tránh hậu quả lớn hơn. Hành động này gắn liền với cảm giác cay đắng, uất ức nhưng phải kìm nén lại.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • gia đình, ông ấy đã phải nuốt nhục làm việc dưới trướng kẻ thù. (Ông ấy buộc phải chịu đựng sự nhục nhã để làm việc cho kẻ thù, nguyên nhân gia đình.)
    • Không bằng chứng, ấy đành nuốt nhục trước những lời buộc tội sai trái. ( ấy buộc phải cam chịu sự buộc tội oan ức không cách nào chứng minh.)
    • Để giữ hòa khí trong nhà, cụ thường xuyên phải nuốt nhục. ( cụ thường xuyên phải nhẫn nhịn chịu đựng những điều tổn thương để giữ gìn sự yên ấm trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuốt nhục, nuốt cay": Cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh sự chịu đựng những điều đắng cay, nhục nhã.
    • Suốt những năm tháng làm thuê, anh ấy đã phải nuốt nhục, nuốt cay đủ điều.
  • "nuốt nhục vào lòng": Nhấn mạnh việc kìm nén, giấu kín nỗi uất ức, nhục nhã trong lòng không biểu lộ ra ngoài.
    • Mọi nỗi oan ức, anh ta đều nuốt nhục vào lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn nhục (động từ/tính từ): Nhẫn nại, chịu đựng một cách cam tâm, thường với ý chí kiên định hơn, có thể không nhất thiết gắn với sự xúc phạm danh dự.
  • Cam chịu (động từ): Chấp nhận chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn, bất lợi, phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "nhục".
  • Uất ức (tính từ/danh từ): Cảm giác tức tối, oan ức bị dồn nén, thường hệ quả của việc "nuốt nhục".
Từ đồng nghĩa
  • Nếm mật nằm gai (thành ngữ): Chịu đựng gian khổ, cay đắng (nghĩa rộng hơn, thường mục đích lớn).
  • Cắn răng chịu đựng (cụm từ): Gắng sức chịu đựng một điều đó khó chịu, đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Giận chém thớt: Làm thay đổi đối tượng trút giận một cách vô lý, thường hệ quả của việc phải "nuốt nhục" ở nơi khác.
  • Một điều nhịn, chín điều lành: Khuyên răn về sự nhẫn nhịn để đạt được điều tốt đẹp, có thể động cơ cho việc "nuốt nhục".